- 1.đối mặt với cái gì đó; đối diện với

例句Câu ví dụ
- 1
他面臨一個選擇。
tā miàn lín yī ge xuǎn zé
Anh ấy phải đối mặt với một lựa chọn
- 2
公司面臨危機。
gōng sī miàn lín wēi jī
Công ty đang đối mặt với khủng hoảng
- 3
他意識到他面臨危險。
tā yìshídào tā miànlín wēixiǎn。
Anh ấy nhận ra anh ấy đang gặp nguy hiểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.