學華語Kaori Dict

面臨

giản thể: 面临

miànlín

ㄇㄧㄢˋ ㄌㄧㄣˊ

DIỆN LÂM

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.đối mặt với cái gì đó; đối diện với

例句Câu ví dụ

  • 1

    他面臨一個選擇。

    tā miàn lín yī ge xuǎn zé

    Anh ấy phải đối mặt với một lựa chọn

  • 2

    公司面臨危機。

    gōng sī miàn lín wēi jī

    Công ty đang đối mặt với khủng hoảng

  • 3

    他意識到他面臨危險。

    tā yìshídào tā miànlín wēixiǎn。

    Anh ấy nhận ra anh ấy đang gặp nguy hiểm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面临 nghĩa là gì? · Kaori Dict