學華語Kaori Dict

面前

miànqián

ㄇㄧㄢˋ ㄑㄧㄢˊ

DIỆN TIỀN

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.trước mặt
  2. 2.đối diện
  3. 3.(trong) sự hiện diện (của)

例句Câu ví dụ

  • 1

    學校面前是一條公路。

    xué xiào miàn qián shì yī tiáo gōng lù

    Trước trường là một con đường cao tốc

  • 2

    法律面前人人平等。

    fǎ lǜ miàn qián rén rén píng děng

    Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật

  • 3

    他走在我的面前。

    tā zǒu zài wǒ de miànqián。

    Anh ấy đi trước tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面前 nghĩa là gì? · Kaori Dict