學華語Kaori Dict

chuáng

ㄔㄨㄤˊ

SÀNG

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.giường
  2. 2.ghế dài
  3. 3.lượng từ cho giường
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:張|张[zhang1]

Cách đọc khác:chuángbiến thể của 床[chuang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    書在床上,不在地上。

    shū zài chuáng shàng bù zài dì shang

    Cuốn sách ở trên giường, không ở trên sàn

  • 2

    我把被子放在床上了。

    wǒ bǎ bèi zi fàng zài chuáng shàng le

    Tôi đã đặt chăn lên giường

  • 3

    他躺在床上很快睡著了。

    tā tǎng zài chuáng shàng hěn kuài shuì zháo le

    Anh ấy nằm trên giường và ngủ nhanh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

床 nghĩa là gì? · Kaori Dict