學華語Kaori Dict

上床

shàngchuáng

ㄕㄤˋ ㄔㄨㄤˊ

THƯỢNG SÀNG

TOCFL 3
  1. 1.đi ngủ
  2. 2.(thông tục) quan hệ tình dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    他八點上床睡覺。

    tā bā diǎn shàngchuáng shuìjiào。

    Tôi đi ngủ lúc tám giờ.

  • 2

    十一時了,你該上床睡覺了。

    ShíYī shí le, nǐ gāi shàngchuáng shuìjiào le。

    Đã mười một giờ rồi, bạn nên đi ngủ

  • 3

    我該上床了。

    wǒ gāi shàngchuáng le。

    Tôi phải lên giường rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上床 nghĩa là gì? · Kaori Dict