上床
shàngchuáng
[ㄕㄤˋ ㄔㄨㄤˊ]
THƯỢNG SÀNG
TOCFL 3
- 1.đi ngủ
- 2.(thông tục) quan hệ tình dục

例句Câu ví dụ
- 1
他八點上床睡覺。
tā bā diǎn shàngchuáng shuìjiào。
Tôi đi ngủ lúc tám giờ.
- 2
十一時了,你該上床睡覺了。
ShíYī shí le, nǐ gāi shàngchuáng shuìjiào le。
Đã mười một giờ rồi, bạn nên đi ngủ
- 3
我該上床了。
wǒ gāi shàngchuáng le。
Tôi phải lên giường rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.