例句Câu ví dụ
- 1
現在是上午九點半。
xiàn zài shì shàng wǔ jiǔ diǎn bàn
Bây giờ là 9 giờ 30 sáng
- 2
我上午有課,下午沒有。
wǒ shàng wǔ yǒu kè xià wǔ méi yǒu
Tôi có lớp vào sáng nay, không có vào chiều
- 3
整個上午他都在寫作。
zhěng gè shàng wǔ tā dōu zài xiě zuò
Cả buổi sáng anh ấy đều dành để viết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 午NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.
