- 1.công việc thương mại
- 2.thương mại
- 3.thương nghiệp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kinh doanh

例句Câu ví dụ
- 1
他從事商務工作。
tā cóng shì shāng wù gōng zuò
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực thương mại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.