學華語Kaori Dict

商務

giản thể: 商务

shāng

ㄕㄤ ㄨˋ

THƯƠNG VỤ

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.công việc thương mại
  2. 2.thương mại
  3. 3.thương nghiệp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kinh doanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從事商務工作。

    tā cóng shì shāng wù gōng zuò

    Anh ấy làm việc trong lĩnh vực thương mại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商务 nghĩa là gì? · Kaori Dict