學華語Kaori Dict

商場

giản thể: 商场

shāngchǎng

ㄕㄤ ㄔㄤˇ

THƯƠNG TRƯỜNG

HSK 1TOCFL 6N
  1. 1.trung tâm mua sắm
  2. 2.trung tâm thương mại
  3. 3.cửa hàng bách hóa
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.thương xá
  2. 5.LT:家[jia1]
  3. 6.giới kinh doanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    商場里人很多。

    shāng chǎng lǐ rén hěn duō

    Trong trung tâm thương mại có rất nhiều người

  • 2

    電影院在商場旁邊。

    diàn yǐng yuàn zài shāng chǎng páng biān

    Rạp chiếu phim nằm bên cạnh trung tâm thương mại

  • 3

    商場在西邊,學院在北邊。

    shāng chǎng zài xī biān xué yuàn zài běi biān

    Chợ ở phía tây, trường học ở phía bắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商場 nghĩa là gì? · Kaori Dict