字義Nghĩa
không gian mở, đồng ruộng, chợmáy dịch
chǎngTRƯỜNG
- 1.nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể
- 2.sân khấu
- 3.cảnh (của vở kịch)
chángTRÀNG
- 1.sân phơi
- 2.lượng từ cho sự kiện và tình huống: lượt, tập, cơn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 昜 [yáng] chỉ âm.
场 — đất
組詞Từ chứa chữ này
- 場合tình huống
- 場所địa điểm
- 場面cảnh
- 場景cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh
- 場地không gian
- 場館địa điểm thể thao
- 場次số lần chiếu của một bộ phim, vở kịch, v.v.
- 場兒xem 場子|场子[chang3 zi5]
- 場區khu vực (thể thao) của sân hoặc sân thi đấu
- 場子địa điểm công cộng
- 機場sân bay; phi trường
- 市場khu chợ
- 停車場bãi đỗ xe
- 商場trung tâm mua sắm
- 廣場quảng trường
- 現場hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)