學華語Kaori Dict

現場

giản thể: 现场

xiànchǎng

ㄒㄧㄢˋ ㄔㄤˇ

HIỆN TRƯỜNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)
  2. 2.tại chỗ
  3. 3.tại hiện trường

例句Câu ví dụ

  • 1

    記者正在現場報道。

    jì zhě zhèng zài xiàn chǎng bào dào

    Người báo chí đang tường thuật trực tiếp tại hiện trường

  • 2

    他及時趕到了現場。

    tā jí shí gǎn dào liǎo xiàn chǎng

    Anh ấy đã đến hiện trường đúng lúc

  • 3

    現場一團糟。

    xiànchǎng yītuánzāo。

    Tại hiện trường hỗn loạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現場 nghĩa là gì? · Kaori Dict