- 1.hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)
- 2.tại chỗ
- 3.tại hiện trường

例句Câu ví dụ
- 1
記者正在現場報道。
jì zhě zhèng zài xiàn chǎng bào dào
Người báo chí đang tường thuật trực tiếp tại hiện trường
- 2
他及時趕到了現場。
tā jí shí gǎn dào liǎo xiàn chǎng
Anh ấy đã đến hiện trường đúng lúc
- 3
現場一團糟。
xiànchǎng yītuánzāo。
Tại hiện trường hỗn loạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.