學華語Kaori Dict

市場

giản thể: 市场

shìchǎng

ㄕˋ ㄔㄤˇ

THỊ TRƯỜNG

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.khu chợ
  2. 2.thị trường (cũng dùng trong nghĩa trừu tượng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    市場需求越來越大。

    shì chǎng xū qiú yuè lái yuè dà

    Nhu cầu thị trường ngày càng lớn

  • 2

    市場上的商品很豐富。

    shì chǎng shàng de shāng pǐn hěn fēng fù

    Sản phẩm tại thị trường rất phong phú

  • 3

    家旁邊有一家超級市場。

    jiā páng biān yǒu yī jiā chāo jí shì chǎng

    Gần nhà có một siêu thị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市場 nghĩa là gì? · Kaori Dict