學華語Kaori Dict

城市

chéngshì

ㄔㄥˊ ㄕˋ

THÀNH THỊ

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.thành phố; thị trấn
  2. 2.LT:座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    城市在快速發展。

    chéng shì zài kuài sù fā zhǎn

    Thành phố đang phát triển nhanh chóng

  • 2

    小村子變為了大城市。

    xiǎo cūn zi biàn wéi le dà chéng shì

    Village nhỏ đã trở thành thành phố lớn

  • 3

    人們把這裡稱為花園城市。

    rén men bǎ zhè lǐ chēng wéi huā yuán chéng shì

    Người ta gọi đây là thành phố vườn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

城市 nghĩa là gì? · Kaori Dict