學華語Kaori Dict

市區

giản thể: 市区

shì

ㄕˋ ㄑㄩ

THỊ KHU

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.quận đô thị
  2. 2.trung tâm thành phố
  3. 3.trung tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    市區的街道很熱鬧。

    shì qū de jiē dào hěn rè nao

    Các con phố ở khu trung tâm rất sôi động

  • 2

    月末我們搬到市區。

    yuè mò wǒ men bān dào shì qū

    Vào cuối tháng chúng tôi chuyển đến khu trung tâm

  • 3

    在市區內,速度被限制在每小時五十公里以內。

    zài shìqū nèi, sùdù bèi xiànzhì zài měi xiǎoshí wǔshí gōnglǐ yǐnèi。

    Trong khu vực thành phố, tốc độ được giới hạn trong 50 km/giờ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市區 nghĩa là gì? · Kaori Dict