- 1.quận đô thị
- 2.trung tâm thành phố
- 3.trung tâm

例句Câu ví dụ
- 1
市區的街道很熱鬧。
shì qū de jiē dào hěn rè nao
Các con phố ở khu trung tâm rất sôi động
- 2
月末我們搬到市區。
yuè mò wǒ men bān dào shì qū
Vào cuối tháng chúng tôi chuyển đến khu trung tâm
- 3
在市區內,速度被限制在每小時五十公里以內。
zài shìqū nèi, sùdù bèi xiànzhì zài měi xiǎoshí wǔshí gōnglǐ yǐnèi。
Trong khu vực thành phố, tốc độ được giới hạn trong 50 km/giờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.