字義Nghĩa
khu vực, quận, vùng, phườngmáy dịch
qūKHU
- 1.khu vực
- 2.vùng
- 3.quận
ŌuÂU
- 1.họ [Ou1]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Một nơi 匸 nơi nhiều miệng 品 sinh sống
字的故事Chuyện chữ
KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
組詞Từ chứa chữ này
- 區別sự khác biệt
- 區域khu vực
- 區分phân biệt
- 區隔đánh dấu
- 區區không đáng kể
- 區位vị trí địa lý
- 區劃phân chia khu vực (ví dụ: từ tỉnh thành huyện)
- 區塊khối; đoạn; phần; khu vực; vùng
- 區旗cờ khu vực
- 區畫sự phân chia hành chính (ví dụ: phân chia tỉnh thành huyện)
- 地區địa phương
- 市區quận đô thị
- 社區cộng đồng
- 郊區quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô
- 山區vùng núi
- 災區khu vực thiên tai