- 1.quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô
Cách đọc khác:JiāoQū — Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy

例句Câu ví dụ
- 1
郊區的空氣比城里好。
jiāo qū de kōng qì bǐ chéng lǐ hǎo
Không khí ở vùng ngoại ô tốt hơn thành phố
- 2
我們住在郊區。
wǒmen zhù zài jiāoqū。
Chúng tôi sống ở vùng ngoại ô
- 3
郊區很安靜......
jiāoqū hěn ānjìng . . . . . .
Khu ngoại ô rất yên tĩnh...
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.