學華語Kaori Dict

郊區

giản thể: 郊区

jiāo

ㄐㄧㄠ ㄑㄩ

GIAO KHU

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô

Cách đọc khác:JiāoQūJiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 銅陵市|铜陵市[Tong2ling2 Shi4], An Huy

例句Câu ví dụ

  • 1

    郊區的空氣比城里好。

    jiāo qū de kōng qì bǐ chéng lǐ hǎo

    Không khí ở vùng ngoại ô tốt hơn thành phố

  • 2

    我們住在郊區。

    wǒmen zhù zài jiāoqū。

    Chúng tôi sống ở vùng ngoại ô

  • 3

    郊區很安靜......

    jiāoqū hěn ānjìng . . . . . .

    Khu ngoại ô rất yên tĩnh...

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郊區 nghĩa là gì? · Kaori Dict