學華語Kaori Dict

郊外

jiāowài

ㄐㄧㄠ ㄨㄞˋ

GIAO NGOẠI

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的家在那座城市的郊外.

    wǒ de jiā zài nà zuò chéngshì de jiāowài .

    Nhà tôi ở vùng ngoại ô của thành phố đó

  • 2

    《莫斯科郊外的晚上》以一個E小三和弦開頭。

    《 Mòsīkē jiāowài de wǎnshang 》 yǐ yīge E xiǎosānhéxián kāitóu。

    Bài hát 'Mùa đêm ở ngoại ô Moskva' bắt đầu bằng một hợp âm tam âm E nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郊外 nghĩa là gì? · Kaori Dict