學華語Kaori Dict

外地

wài

ㄨㄞˋ ㄉㄧˋ

NGOẠI ĐỊA

HSK 2TOCFL 5N
  1. 1.các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở

例句Câu ví dụ

  • 1

    他離開家去外地了。

    tā lí kāi jiā qù wài dì le

    Anh ấy đã rời nhà đi xa

  • 2

    後來他去外地工作了。

    hòu lái tā qù wài dì gōng zuò le

    Sau đó anh ấy đi làm ở nơi khác

  • 3

    他獨自去了外地。

    tā dú zì qù le wài dì

    Anh ấy một mình đi xa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外地 nghĩa là gì? · Kaori Dict