字義Nghĩa
đất — đất, đất đai, mặt đấtmáy dịch
deĐỊA
- 1.trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
dìĐỊA
- 1.đất
- 2.mặt đất
- 3.ruộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
地 用在状语和中心词之间 表示动态,相当于着”。常附在立、卧、坐等不及物动词的后头 后妻向床上卧地不起。--《舜子变文》 还用于状语后或补语前 相看月未坠,白地断肝肠。--唐·杜甫《越女词》 地 (形声。从土,也声。本义大地) 同本义,与天”相对 立字士力于一者为地。--《春秋·元命苞》 土乙力为地。--《尔雅·释地》 地生养万物。--《管子·形势解》 如
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 也 [yě] chỉ âm.
Đất
字的故事Chuyện chữ
ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
組詞Từ chứa chữ này
- 地方khu vực
- 地圖bản đồ
- 地點nơi
- 地球trái đất
- 地鐵đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
- 地區địa phương
- 地址địa chỉ
- 地上trên mặt đất
- 地方khu vực
- 地位vị trí
- 草地bãi cỏ
- 當地địa phương
- 外地các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở
- 土地đất
- 地鐵站ga tàu điện ngầm
- 陸地đất liền (trái với biển)