- 1.ga tàu điện ngầm

例句Câu ví dụ
- 1
地鐵站里人很多。
dì tiě zhàn lǐ rén hěn duō
Trạm tàu điện ngầm rất đông người
- 2
地鐵站有點兒遠
dìtiězhàn yǒudiǎnr yuǎn
Ga tàu điện ngầm hơi xa
- 3
這兒有地鐵站嗎?
zhèr yǒu dìtiězhàn ma ?
Ở đây có ga tàu điện không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.