學華語Kaori Dict

地鐵站

giản thể: 地铁站

tiězhàn

ㄉㄧˋ ㄊㄧㄝˇ ㄓㄢˋ

ĐỊA THIẾT TRẠM

HSK 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    地鐵站里人很多。

    dì tiě zhàn lǐ rén hěn duō

    Trạm tàu điện ngầm rất đông người

  • 2

    地鐵站有點兒遠

    dìtiězhàn yǒudiǎnr yuǎn

    Ga tàu điện ngầm hơi xa

  • 3

    這兒有地鐵站嗎?

    zhèr yǒu dìtiězhàn ma ?

    Ở đây có ga tàu điện không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地鐵站 nghĩa là gì? · Kaori Dict