學華語Kaori Dict

網站

giản thể: 网站

wǎngzhàn

ㄨㄤˇ ㄓㄢˋ

VÕNG TRẠM

HSK 2TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個網站是給青少年的。

    zhè ge wǎng zhàn shì gěi qīng shào nián de

    Trang web này dành cho thanh thiếu niên

  • 2

    我在網站上看到了這個信息。

    wǒ zài wǎng zhàn shàng kàn dào liǎo zhè ge xìn xī

    Tôi đã thấy thông tin này trên website

  • 3

    這個網站很有用。

    zhège wǎngzhàn hěn yǒuyòng。

    Trang web này rất hữu ích

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

網站 nghĩa là gì? · Kaori Dict