學華語Kaori Dict

站住

zhànzhù

ㄓㄢˋ ㄓㄨˋ

TRẠM TRÚ

HSK 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    他忽然站住,好像想起了什麼。

    tā hū rán zhàn zhù hǎo xiàng xiǎng qǐ le shén me

    Anh ấy bỗng nhiên dừng lại, giống như nhớ điều gì đó

  • 2

    站住!

    zhànzhù!

    Đứng lại!

  • 3

    給我站住!

    gěi wǒ zhànzhù!

    Đứng lại đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

站住 nghĩa là gì? · Kaori Dict