例句Câu ví dụ
- 1
他忽然站住,好像想起了什麼。
tā hū rán zhàn zhù hǎo xiàng xiǎng qǐ le shén me
Anh ấy bỗng nhiên dừng lại, giống như nhớ điều gì đó
- 2
站住!
zhànzhù!
Đứng lại!
- 3
給我站住!
gěi wǒ zhànzhù!
Đứng lại đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
