學華語Kaori Dict

抓住

zhuāzhù

ㄓㄨㄚ ㄓㄨˋ

TRẢO TRÚ

HSK 3TOCFL 5
  1. 1.nắm bắt; bắt giữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    要抓住這個好機會。

    yào zhuā zhù zhè ge hǎo jī huì

    Hãy nắm bắt cơ hội tốt này

  • 2

    小偷兒被抓住了。

    xiǎo tōur bèi zhuā zhù le

    Kẻ trộm đã bị bắt

  • 3

    抓住時機很重要。

    zhuā zhù shí jī hěn zhòng yào

    Việc nắm bắt thời cơ rất quan trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抓住 nghĩa là gì? · Kaori Dict