例句Câu ví dụ
- 1
要抓住這個好機會。
yào zhuā zhù zhè ge hǎo jī huì
Hãy nắm bắt cơ hội tốt này
- 2
小偷兒被抓住了。
xiǎo tōur bèi zhuā zhù le
Kẻ trộm đã bị bắt
- 3
抓住時機很重要。
zhuā zhù shí jī hěn zhòng yào
Việc nắm bắt thời cơ rất quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
