例句Câu ví dụ
- 1
警察抓了那個壞人。
jǐng chá zhuā le nà ge huài rén
Cảnh sát đã bắt được kẻ xấu
- 2
抓到你了!
zhuā dào nǐ le !
Tôi bắt được ngươi
- 3
丟鯡魚抓鯨魚。
diū fēiyú zhuā jīngyú。
Đổ cá hồi bắt cá voi
警察抓了那個壞人。
jǐng chá zhuā le nà ge huài rén
Cảnh sát đã bắt được kẻ xấu
抓到你了!
zhuā dào nǐ le !
Tôi bắt được ngươi
丟鯡魚抓鯨魚。
diū fēiyú zhuā jīngyú。
Đổ cá hồi bắt cá voi