學華語Kaori Dict

zhuā

ㄓㄨㄚ

TRẢO

HSK 3TOCFL 3V
  1. 1.bắt
  2. 2.nắm
  3. 3.túm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chộp
  2. 5.cào

例句Câu ví dụ

  • 1

    警察抓了那個壞人。

    jǐng chá zhuā le nà ge huài rén

    Cảnh sát đã bắt được kẻ xấu

  • 2

    抓到你了!

    zhuā dào nǐ le !

    Tôi bắt được ngươi

  • 3

    丟鯡魚抓鯨魚。

    diū fēiyú zhuā jīngyú。

    Đổ cá hồi bắt cá voi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抓 nghĩa là gì? · Kaori Dict