學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

càomáy dịch

zhuāTRẢO

  1. 1.bắt
  2. 2.nắm
  3. 3.túm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抓 (形声。从手,爪声。本义搔) 同本义 杜诗韩集愁来读,似倩麻姑痒处抓。--唐·杜牧《读韩杜集》 又如抓挠(用指甲或轻或重地抓搔);抓心(形容心里焦急得难受) 用手或爪取物 夫十围之木,始生而蘖,足可搔而绝,手可擢而抓。--《文选·枚乘·上书谏吴王》 又如抓子儿(手中抓物让人猜的一种游戏);抓挠(抓取,取得);想抓救命稻草 扎缚 下面青白间道行缠,抓着裤子口。--《水浒传》 又如抓角儿(头顶两旁梳扎的髻);抓髻(把发辫盘扎在头上的发式);抓扎( 抓zhuā ⒈搔,挠~痒。~耳。 ⒉使用手或爪拿取~把玉米。鹰~兔。 ⒊捕捉,捉拿~强盗。~犯人。~小偷。 ⒋把握住,不放过~紧时间工作。 ⒌加强领导,特别着重地去做~农业。~能源。~教育。~科学技术。 ⒍惹人或引人注目她的演讲~住了听众。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tay có móng tay 爪; 爪 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict