學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抓嫖
抓嫖
zhuā
piáo
[ㄓㄨㄚ ㄆㄧㄠˊ]
TRẢO PHIÊU
1.
(cảnh sát) truy bắt gái mại dâm và khách hàng của họ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
抓
zhuā
bắt
抓住
zhuāzhù
nắm bắt; bắt giữ
抓緊
zhuājǐn
nắm chắc
抓狂
zhuākuáng
nổi giận; phát điên; trở nên cuống cuồng
嫖
piáo
đi mua dâm
主抓
zhǔzhuā
phụ trách
亂抓
luànzhuā
cào loạn
嫖妓
piáojì
đi mua dâm
逐字解
Từng chữ trong từ
抓
trảo, co
cào
嫖
phiêu, phếu
đón嫖, thường xuyên đến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抓嫖 nghĩa là gì? · Kaori Dict