學華語Kaori Dict

抓狂

zhuākuáng

ㄓㄨㄚ ㄎㄨㄤˊ

TRẢO CUỒNG

TOCFL 5
  1. 1.nổi giận; phát điên; trở nên cuống cuồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要抓狂了。

    wǒ yào zhuākuáng le。

    Tôi sắp điên mất

  • 2

    我要抓狂了嗎 ?

    wǒ yào zhuākuáng le ma ?

    Tôi có phải đang điên không?

  • 3

    他整個早上都讓我抓狂。

    tā zhěnggè zǎoshang dōu ràng wǒ zhuākuáng。

    Anh ấy đã làm tôi điên suốt cả buổi sáng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抓狂 nghĩa là gì? · Kaori Dict