例句Câu ví dụ
- 1
我很狂。
wǒ hěn kuáng。
Tôi rất ngang ngược.
- 2
我為你瘋狂。
wǒ wèi nǐ fēngkuáng。
Tôi điên vì anh
- 3
那是瘋狂的。
nàshi fēngkuáng de。
Đó là điên rồ
我很狂。
wǒ hěn kuáng。
Tôi rất ngang ngược.
我為你瘋狂。
wǒ wèi nǐ fēngkuáng。
Tôi điên vì anh
那是瘋狂的。
nàshi fēngkuáng de。
Đó là điên rồ