學華語Kaori Dict

狂歡節

giản thể: 狂欢节

kuánghuānjié

ㄎㄨㄤˊ ㄏㄨㄢ ㄐㄧㄝˊ

CUỒNG HOAN TIẾT

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    不是所有巴西人都喜歡狂歡節。

    bùshì suǒyǒu Bāxī rén dōu xǐhuan kuánghuānjié。

    Không phải tất cả người Brazil đều thích lễ hội Carnival.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂歡節 nghĩa là gì? · Kaori Dict