例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡讀書。
tā xǐ huan dú shū
Anh ấy thích đọc sách
- 2
你喜歡哪個?
nǐ xǐ huan nǎ ge
Anh thích cái nào
- 3
他喜歡開玩笑。
tā xǐ huan kāi wán xiào
Anh ấy thích đùa giỡn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
