學華語Kaori Dict

喜歡

giản thể: 喜欢

huan

ㄒㄧˇ ㄏㄨㄢ˙

HỶ HOAN

HSK 1TOCFL 1V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡讀書。

    tā xǐ huan dú shū

    Anh ấy thích đọc sách

  • 2

    你喜歡哪個?

    nǐ xǐ huan nǎ ge

    Anh thích cái nào

  • 3

    他喜歡開玩笑。

    tā xǐ huan kāi wán xiào

    Anh ấy thích đùa giỡn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
  • HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喜欢 nghĩa là gì? · Kaori Dict