- 1.hài kịch
- 2.LT:部[bu4],齣|出[chu1]

例句Câu ví dụ
- 1
這是一部喜劇。
zhè shì yī bù xǐ jù
Đây là một bộ phim hài
- 2
他是喜劇演員。
tā shì xǐjù yǎnyuán。
Anh ấy là diễn viên hài
- 3
我們都被這出喜劇逗樂了。
wǒmen dōu bèi zhè chū xǐjù dòulè le。
Chúng tôi đều bị hài hước bởi vở kịch này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.