學華語Kaori Dict

京劇

giản thể: 京剧

Jīng

ㄐㄧㄥ ㄐㄩˋ

KINH KỊCH

HSK 3N
  1. 1.Kinh kịch
  2. 2.LT:場|场[chang3],齣|出[chu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他迷上了京劇。

    tā mí shàng le jīng jù

    Anh ấy mê mẩn kịch hát Peking

  • 2

    京劇是中國的藝術。

    jīng jù shì zhōng guó de yì shù

    Đạo diễn kịch Peking là một nghệ thuật Trung Quốc

  • 3

    我對京劇很感興趣。

    wǒ duì jīng jù hěn gǎn xìng qù

    Tôi rất quan tâm đến tuồng kịch Bắc Kinh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

京劇 nghĩa là gì? · Kaori Dict