- 1.kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...
- 2.kịch bản
- 3.phương án

例句Câu ví dụ
- 1
他寫了一個劇本。
tā xiě le yī ge jù běn
Anh ấy đã viết một kịch bản
- 2
這次直播沒有劇本,但是很有節目效果。
zhè cì zhíbō méiyǒu jùběn, dànshì hěn yǒujié mù xiàoguǒ。
Lần phát trực tiếp này không có kịch bản, nhưng vẫn rất có hiệu ứng
- 3
據說《哈姆雷特》是寫出來的最有意思的劇本。
jùshuō 《 Hāmǔléitè 》 shì xiě chūlái de zuì yǒuyìsi de jùběn。
Người ta nói vở kịch Hamlet là vở kịch hay nhất từng được viết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.