基本
jīběn
[ㄐㄧ ㄅㄣˇ]
CƠ BẢN
HSK 3TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ
- 1
目前的情況基本正常。
mù qián de qíng kuàng jī běn zhèng cháng
Tình hình hiện tại cơ bản bình thường
- 2
湯姆基本準備好了。
Tāngmǔ jīběn zhǔnbèihǎole。
Tom đã chuẩn bị cơ bản
- 3
工人拿不到基本工資。
gōngrén ná bùdào jīběn gōngzī。
Công nhân không nhận được lương cơ bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.