學華語Kaori Dict

基本

běn

ㄐㄧ ㄅㄣˇ

CƠ BẢN

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.cơ bản
  2. 2.nền tảng
  3. 3.chính
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.yếu tố cơ bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    目前的情況基本正常。

    mù qián de qíng kuàng jī běn zhèng cháng

    Tình hình hiện tại cơ bản bình thường

  • 2

    湯姆基本準備好了。

    Tāngmǔ jīběn zhǔnbèihǎole。

    Tom đã chuẩn bị cơ bản

  • 3

    工人拿不到基本工資。

    gōngrén ná bùdào jīběn gōngzī。

    Công nhân không nhận được lương cơ bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基本 nghĩa là gì? · Kaori Dict