學華語Kaori Dict

本領

giản thể: 本领

běnlǐng

ㄅㄣˇ ㄌㄧㄥˇ

BẢN LÃNH

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.kỹ năng
  2. 2.khả năng
  3. 3.năng lực
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這孩子很有本領。

    zhè hái zi hěn yǒu běn lǐng

    Đứa trẻ này rất có năng lực.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本領 nghĩa là gì? · Kaori Dict