學華語Kaori Dict

giản thể:

lǐng

ㄌㄧㄥˇ

LÃNH

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.cổ
  2. 2.cổ áo
  3. 3.dẫn dắt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhận
  2. 5.lượng từ cho quần áo, chiếu, màn hình, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去領工資了。

    wǒ qù lǐng gōng zī le

    Tôi đi lĩnh lương

  • 2

    身份證號碼我已經填在那兒了,可以領嗎?

    shēnfènzhènghàomǎ wǒ yǐjīng tián zàinar le, kěyǐ lǐng ma?

    Số chứng minh nhân dân tôi đã điền ở đó rồi, có thể nhận được không?

  • 3

    我的手機找到了,人家打電話來叫我去領了!

    wǒ de shǒujī zhǎodào le, rénjia dǎdiànhuà lái jiào wǒqù lǐng le!

    Tôi đã tìm thấy điện thoại của mình, người ta gọi điện đến bảo tôi đến nhận!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領 nghĩa là gì? · Kaori Dict