令
lìng
[ㄌㄧㄥˋ]
LỆNH
HSK 5TOCFL 5V
- 1.ra lệnh
- 2.chỉ huy
- 3.một mệnh lệnh
Xem 9 nghĩa còn lại
- 4.lệnh
- 5.trát
- 6.làm cho
- 7.khiến cho
- 8.đức hạnh
- 9.danh hiệu tôn kính
- 10.mùa
- 11.vị trí trong chính quyền (cũ)
- 12.loại bài hát hoặc thơ ngắn
Cách đọc khác:líng — dùng trong 脊令[ji2 ling2]lǐng — lượng từ cho một ram giấy

例句Câu ví dụ
- 1
老師令我們安靜。
lǎo shī lìng wǒ men ān jìng
Giáo viên khiến chúng tôi im lặng
- 2
它令您快樂嗎?
tā lìng nín kuàilè ma?
Nó có làm bạn vui không
- 3
那令你快樂嗎 ?
nà lìng nǐ kuàilè ma ?
Điều đó khiến anh vui chứ ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.