學華語Kaori Dict

指令

zhǐlìng

ㄓˇ ㄌㄧㄥˋ

CHỈ LỆNH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.mệnh lệnh
  2. 2.lệnh
  3. 3.hướng dẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    她任然日益地向已指令的方向走。

    tā rèn rán rìyì de xiàng yǐ zhǐlìng de fāngxiàng zǒu。

    Cô ấy vẫn ngày càng đi theo hướng đã được chỉ đạo

  • 2

    主人一聲令下,狼狗立刻坐下等待指令。

    zhǔrén yīshēng lìng xià, lánggǒu lìkè zuòxia děngdài zhǐlìng。

    Khi chủ nhân ra lệnh, chó sói lập tức ngồi xuống chờ lệnh

  • 3

    足球教練站在邊線上對自己的隊伍喊出指令。

    zúqiú jiàoliàn zhàn zài biānxiàn shàng duì zìjǐ de duìwǔ hǎn chū zhǐlìng。

    Người huấn luyện bóng đá đứng trên đường biên và hét ra lệnh cho đội của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指令 nghĩa là gì? · Kaori Dict