指
zhǐ
[ㄓˇ]
CHỈ
HSK 3TOCFL 4V
- 1.ngón tay
- 2.chỉ vào hoặc đến
- 3.chỉ ra hoặc đề cập đến
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.phụ thuộc vào
- 5.dựa vào
- 6.(tóc) dựng đứng lên

例句Câu ví dụ
- 1
你是指誰?
nǐ shì zhǐ shéi?
Anh đang nói đến ai?
- 2
她指責我說謊。
tā zhǐzé wǒ shuōhuǎng。
Cô ấy đổ lỗi tôi nói dối
- 3
她嚴厲地指責我。
tā yánlì de zhǐzé wǒ。
Cô ấy nghiêm khắc chỉ trích tôi