學華語Kaori Dict

zhǐ

ㄓˇ

CHỈ

HSK 2TOCFL 1Adv
  1. 1.chỉ
  2. 2.chỉ đơn thuần
  3. 3.chỉ là
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhưng

Cách đọc khác:zhīlượng từ cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, đồ chứa, v.v.zhǐbiến thể của 只[zhi3]zhīhạt bắt đầu chín

例句Câu ví dụ

  • 1

    我只想休息。

    wǒ zhǐ xiǎng xiū xi

    Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi.

  • 2

    我只吃了一點點。

    wǒ zhǐ chī le yī diǎn diǎn

    Tôi chỉ ăn một chút

  • 3

    不能只看利益。

    bù néng zhǐ kàn lì yì

    Không thể chỉ nhìn vào lợi ích

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只 nghĩa là gì? · Kaori Dict