只能
zhǐnéng
[ㄓˇ ㄋㄥˊ]
CHỈ NĂNG
HSK 2
- 1.chỉ có thể
- 2.buộc phải làm gì đó
- 3.không có lựa chọn nào khác

例句Câu ví dụ
- 1
洗衣機壞了,衣服只能用手洗。
xǐ yī jī huài le yī fu zhǐ néng yòng shǒu xǐ
Máy giặt hỏng, quần áo chỉ có thể giặt tay
- 2
我只能等了。
wǒ zhǐnéng děng le。
Tôi chỉ có thể chờ
- 3
他只能看著。
tā zhǐnéng kàn zhe。
Anh ấy chỉ có thể nhìn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 只CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.