能
néng
[ㄋㄥˊ]
NĂNG
HSK 1TOCFL 1V
- 1.có thể
- 2.có khả năng
- 3.có khả năng sẽ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.năng lực
- 5.(vật lý) năng lượng
Cách đọc khác:Néng — họ [Neng2]

例句Câu ví dụ
- 1
我能進來嗎?
wǒ néng jìn lái ma
Tôi có thể vào được không
- 2
這裡不能停車。
zhè lǐ bù néng tíng chē
Không được đỗ xe ở đây
- 3
方便面不能常吃。
fāng biàn miàn bù néng cháng chī
Mì gói không nên ăn thường xuyên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.