學華語Kaori Dict

能夠

giản thể: 能够

nénggòu

ㄋㄥˊ ㄍㄡˋ

NĂNG CÚ

HSK 2V
  1. 1.có khả năng
  2. 2.có thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    我相信你能夠做到。

    wǒ xiāng xìn nǐ néng gòu zuò dào

    Tôi tin bạn có thể làm được

  • 2

    他努力學習,為的是能夠考上大學。

    tā nǔlì xuéxí, wèideshì nénggòu kǎoshàng dàxué。

    Anh ấy học tập chăm chỉ để có thể vào đại học.

  • 3

    希望我的願望能夠實現。

    xīwàng wǒ de yuànwàng nénggòu shíxiàn。

    Hy vọng ước mơ của tôi có thể thành hiện thực。

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

能夠 nghĩa là gì? · Kaori Dict