例句Câu ví dụ
- 1
時間足夠,別急。
shí jiān zú gòu bié jí
Còn đủ thời gian, đừng vội.
- 2
錢足夠了。
qián zú gòu le
Tiền đủ rồi
- 3
足夠一天的了。
zúgòu yī tiān de le。
Đủ cho một ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.
