例句Câu ví dụ
- 1
水分要充足。
shuǐ fèn yào chōng zú
Lượng nước phải đủ
- 2
室內的光線很充足。
shìnèi de guāngxiàn hěn chōngzú。
Ánh sáng trong phòng rất đủ
- 3
我們有充足的時間。
wǒmen yǒu chōngzú de shíjiān。
Chúng tôi có đủ thời gian.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.
