學華語Kaori Dict

充足

chōng

ㄔㄨㄥ ㄗㄨˊ

SUNG TÚC

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.đầy đủ
  2. 2.thoả đáng
  3. 3.dồi dào

例句Câu ví dụ

  • 1

    水分要充足。

    shuǐ fèn yào chōng zú

    Lượng nước phải đủ

  • 2

    室內的光線很充足。

    shìnèi de guāngxiàn hěn chōngzú。

    Ánh sáng trong phòng rất đủ

  • 3

    我們有充足的時間。

    wǒmen yǒu chōngzú de shíjiān。

    Chúng tôi có đủ thời gian.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充足 nghĩa là gì? · Kaori Dict