學華語Kaori Dict

充滿

giản thể: 充满

chōngmǎn

ㄔㄨㄥ ㄇㄢˇ

SUNG MÃN

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.đầy
  2. 2.rạng rỡ
  3. 3.rất đầy
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thấm đẫm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對將來充滿希望。

    tā duì jiāng lái chōng mǎn xī wàng

    Anh ấy đầy hy vọng cho tương lai

  • 2

    他的作品充滿了想法。

    tā de zuò pǐn chōng mǎn le xiǎng fǎ

    Các tác phẩm của anh ấy đầy ắp ý tưởng

  • 3

    他對未來充滿信念。

    tā duì wèi lái chōng mǎn xìn niàn

    Anh đầy niềm tin vào tương lai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充滿 nghĩa là gì? · Kaori Dict