
例句Câu ví dụ
- 1
他對將來充滿希望。
tā duì jiāng lái chōng mǎn xī wàng
Anh ấy đầy hy vọng cho tương lai
- 2
他的作品充滿了想法。
tā de zuò pǐn chōng mǎn le xiǎng fǎ
Các tác phẩm của anh ấy đầy ắp ý tưởng
- 3
他對未來充滿信念。
tā duì wèi lái chōng mǎn xìn niàn
Anh đầy niềm tin vào tương lai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.