- 1.bực bội
- 2.không hài lòng
- 3.không thỏa mãn

例句Câu ví dụ
- 1
他對結果很不滿。
tā duì jiē guǒ hěn bù mǎn
Anh ấy không hài lòng với kết quả
- 2
湯姆對結果不滿。
Tāngmǔ duì jiéguǒ bùmǎn。
Tom không hài lòng với kết quả
- 3
在加拿大不滿20歲飲酒不合法。
zài Jiānádà bùmǎn 2 0 suì yǐnjiǔ bùhéfǎ。
Ở Canada, uống rượu là bất hợp pháp nếu dưới 20 tuổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.