學華語Kaori Dict

不滿

giản thể: 不满

mǎn

ㄅㄨˋ ㄇㄢˇ

BẤT MÃN

HSK 2TOCFL 5Adj
  1. 1.bực bội
  2. 2.không hài lòng
  3. 3.không thỏa mãn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對結果很不滿。

    tā duì jiē guǒ hěn bù mǎn

    Anh ấy không hài lòng với kết quả

  • 2

    湯姆對結果不滿。

    Tāngmǔ duì jiéguǒ bùmǎn。

    Tom không hài lòng với kết quả

  • 3

    在加拿大不滿20歲飲酒不合法。

    zài Jiānádà bùmǎn 2 0 suì yǐnjiǔ bùhéfǎ。

    Ở Canada, uống rượu là bất hợp pháp nếu dưới 20 tuổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不滿 nghĩa là gì? · Kaori Dict