字義Nghĩa
đầymáy dịch
mǎnMÃN
- 1.lấp đầy
- 2.đầy
- 3.đầy đủ
MǎnMÃN
- 1.dân tộc Mãn Châu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 㒼 [mán] chỉ âm.
满 — Nước
字的故事Chuyện chữ
MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
組詞Từ chứa chữ này
- 滿意hài lòng
- 滿足thoả mãn
- 滿懷tràn ngập trong lòng
- 滿心toàn tâm toàn ý
- 滿月trăng tròn
- 滿頭大汗mồ hôi ướt đẫm trán
- 滿溢đầy đến tràn ra
- 滿載đầy tải; chất đầy
- 滿天飛chạy đôn chạy đáo
- 滿人người Mãn Châu
- 充滿đầy
- 不滿bực bội
- 圓滿hài lòng; viên mãn; hoàn hảo
- 布滿bao phủ đầy
- 美滿hạnh phúc
- 飽滿đầy đặn