- 1.hài lòng; viên mãn; hoàn hảo

例句Câu ví dụ
- 1
會議圓滿結束。
huì yì yuán mǎn jié shù
Họp kết thúc tốt đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

會議圓滿結束。
huì yì yuán mǎn jié shù
Họp kết thúc tốt đẹp